| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
Màu sắc |
Đỏ Đen, Đen, Xanh, Trắng Cam |
Khoảng cách trục bánh Trước-Sau |
1230 mm |
Thể tích cốp |
4L |
Dài x Rộng x Cao (mm) |
1745 x 700 x 1050 mm |
Khoảng sáng gầm |
137 mm |
Chiều cao yên |
780 mm |
Kích thước lốp Trước – Sau |
10 x 3.0 |
Giảm xóc trước và sau |
Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
Khóa xe |
Khoá cơ |
Dung lượng pin |
1.5 kWh
(Tùy chọn thêm 1 pin 1.5 kWh) |
Loại pin |
LFP |
Trọng lượng pin |
12 +/- 0,5 kg |
Thời gian sạc tiêu chuẩn |
Khoảng 8h (Từ 0% đến 100%) |
Vị trí lắp pin |
Trong cốp đồ |
Quãng đường đi được 1 lần sạc(Điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h,1 người nặng 65 kg) |
Khoảng 87 km |
Công suất danh định |
1000 W |
Công suất tối đa |
1500 W |
Loại động cơ |
Inhub |
Tiêu chuẩn chống nước động cơ |
IP67 |
Tốc độ tối đa (1 người 65kg),
|
49 km/h |
Tốc độ tối đa (1 người 65kg),
|
40 km/h |
Gia tốc tăng tốc 0-40km/h (1 người 65kg) |
<16s |
Khả năng leo dốc, 20% (1 người 65kg) |
4~5 km/h |







