| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
Màu sắc |
Đỏ; Trắng; Đen; Xanh Oliu |
Khoảng cách trục bánh Trước-Sau |
1320 mm |
Thể tích cốp |
10L (khi lắp 2 Pin) |
Dài x Rộng x Cao (mm) |
1920 x 694 x 1140 mm |
Khoảng sáng gầm |
134 mm |
Chiều cao yên |
780 mm |
Kích thước lốp Trước – Sau |
90/90-14 I 110/80-14 |
Giảm xóc trước và sau |
Ống lồng-giảm chấn thủy lực;
Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
Khóa xe |
Khoá cơ |
Dung lượng pin |
1.5 kWh
(Tùy chọn thêm 1 pin 1.5 kWh) |
Loại pin |
LFP |
Trọng lượng pin |
12.5 ± 0.5 |
Thời gian sạc tiêu chuẩn |
Khoảng 4h30 phút từ 0-100% |
Vị trí lắp pin |
Trong cốp xe |
Quãng đường đi được 1 lần sạc(Điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h,1 người nặng 65 kg) |
Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ) |
Công suất danh định |
1800 W |
Công suất tối đa |
3000 W |
Loại động cơ |
BLDC Inhub |
Tiêu chuẩn chống nước động cơ |
IP67 |
Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) |
70 km/h |
Gia tốc tăng tốc 0 – 50 km/h |
15 giây (1 người 65 Kg) |







